MENU

Học Phí

LỚP
(KHÓA 12 THÁNG)

GIÁO TRÌNH

HỌC PHÍ

3 THÁNG (VNĐ)

 

HỌC PHÍ
1 THÁNG (VNĐ)

PRE-STARTERS

 

Beeno 1,2,3,4,5,6 – F&F G1,2 1.370.000 490.000
STARTERS Family and Friends 1,2

Starters, Starters Test

1.460.000 520.000
MOVERS Family and Friends 3,4

Movers, Movers Test

1.550.000 550.000
FLYERS Family and Friends 5,6

Flyers, Flyers Test

1.580.000 560.000

 

LỚP
(KHÓA 12 THÁNG)

GIÁO TRÌNH

HỌC PHÍ
3 THÁNG (VNĐ)

HỌC PHÍ
1 THÁNG (VNĐ)

KET Solution Elementary-
Pre-Intermediate- KET tests
1.670.000 590.000
PET Solution Intermediate-
Upper – Intermediate- PET tests
1.820.000 640.000

 

LỚP

THỜI LƯỢNG

GIÁO TRÌNH

HỌC PHÍ
KHÓA (VNĐ)

TIẾNG ANH CĂN BẢN 1 (EBL 1)
Văn phạm và từ vựng -Nghe và đọc
căn bản
36 giờ / 8 tuần Elementary

Language Practice

1.390.000
TIẾNG ANH CĂN BẢN 2 (EBL 2)
Văn phạm và từ vựng -Nghe và đọc
căn bản
36 giờ / 8 tuần Intermediet

Language Practice

1.490.000

 

LỚP

GIÁO TRÌNH

GIÁO TRÌNH

HỌC PHÍ

KHÓA (VNĐ)

VAC 500 45 giờ/10 tuần Speak Now 1 1.490,000
VAC 1000 45 giờ/10 tuần Speak Now 2
Oxford Word Skills Basic
1,590,000
VAC 1500 45 giờ/10 tuần Speak Now 2
Oxford Word Skills Intermediate
1,690,000
VAC 2000 45 giờ/10 tuần Speak Now 3
Oxford Word Skills Intermediate
1,790,000
VAC 2500 45 giờ/10 tuần Speak Now 3
Oxford Word Skills Advanced
1.890.000
VAC 3000 45 giờ/10 tuần Speak Now 4
Oxford Word Skills Advanced
1.990.000

 

LỚP

THỜI LƯỢNG

HỌC PHÍ/ KHÓA (VNĐ)

IELTS 3.0 24 giờ/ 8 tuần 2,640,000
IELTS READING 24 giờ/ 8 tuần 2,640,000
IELTS LISTENING 24 giờ/ 8 tuần 2,640,000
IELTS SPEAKING 24 giờ/ 8 tuần 2,640,000
IELTS WRITING 24 giờ/ 8 tuần 2,640,000
IELTS 6.5+ 30 giờ/ 10 tuần 3,300,000
IELTS 6.5+ CẤP TỐC 54 giờ/ 6 tuần 5,940,000

 

LỚP

TRÌNH ĐỘ

THỜI LƯỢNG

HỌC PHÍ/ KHÓA (VNĐ)

IWO 1 IELTS 3.0 – 5.0 10 tuần
IWO 2 IELTS 5.0 – 6.5 10 tuần
IWO 3 IELTS 7.0 trở lên 10 tuần

 

LỚP

HỌC PHÍ KHÓA(VNĐ)

ASH 5,000,000